| Đường kính lỗ khoét trần | 110 mm |
|---|---|
| Nguồn điện danh định | 220V/50Hz |
| Vật liệu thân | nhôm |
| Đổi 3 màu sáng | 3000K/4000K/6500K |
| Công suất | 12W |
| Điện áp có thể hoạt động | 150V – 250 V |
| Dòng điện (Max) | 160 mA |
| Hệ số công suất | 0,5 |
| Quang thông | 1020lm/1140lm/1050lm |
| Hiệu suất sáng | 85/95/87 lm/W |
|---|---|
| Hệ số trả màu (CRI) | 80 |
| Góc chùm tia | 110 độ |
| Tuổi thọ đèn | 20.000 giờ |
| Chu kỳ tắt/bật | 50.000 lần |
| Mức tiêu thụ điện 1000 giờ | 12 kWh |
| Mức hiệu suất năng lượng | A+ |
| Hàm lượng thủy ngân | 0 mg |
| Thời gian khởi động của đèn | <0,5s |



















