Đèn LED 120W Rạng Đông gồm 11 mẫu chia thành 2 nhóm theo mục đích chiếu sáng: 6 đèn đường (CSD02, CSD04, CSD05, CSD06, CSD08, CSD12), cùng 5 đèn highbay (HB02, HB03 310, HB03 350, HB03 350 PLUS, HB04 360) dùng cho nhà xưởng sản xuất và kho bãi. Nhóm đèn đường đạt quang thông từ 12.000 đến 17.400 lm, hiệu suất sáng 130–145 lm/W, tuổi thọ 50.000 giờ, cấp bảo vệ IP66, một số model tích hợp Socket NEMA và dimming lên đến 7 cấp cho hệ thống Smart City. Nhóm highbay đạt quang thông từ 11.400 đến 15.600 lm, hiệu suất 95–130 lm/W, tuổi thọ từ 25.000 đến 50.000 giờ.
Nội dung dưới đây giới thiệu chi tiết 11 mẫu đèn LED 120W Rạng Đông về thiết kế, cải tiến và thông số kỹ thuật từng mẫu trong cả 2 nhóm, giúp bạn chọn đúng model phù hợp với loại công trình, môi trường lắp đặt và ngân sách dự án.

1. Đèn LED 120W chiếu sáng đường phố
1.1 Đèn LED 120W chiếu sáng đường phố CSD02
Đèn đường LED CSD02 120W thuộc dòng đèn đường thế hệ đầu tiên của Rạng Đông, kiểu dáng chiếc lá truyền thống với thân đèn bo tròn thuôn về phía đuôi, mặt trước lộ rõ các cụm chip COB tròn phát sáng trực tiếp qua kính cường lực. CSD02 đạt quang thông 16.200 lm, hiệu suất sáng 135 lm/W, tuổi thọ 50.000 giờ, cấp bảo vệ IP66/IK08 và chống xung sét 10kV. Sản phẩm tích hợp dimming 5 cấp công suất theo thời gian, có 1 mức nhiệt độ màu (5000K). Nhờ mức giá hợp lý, CSD02 là dòng bán chạy nhất trong danh mục đèn đường Rạng Đông, phù hợp cho đường phố nội bộ, đường liên huyện và khu dân cư có cột đèn cao 6–8m.

| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Công suất | 120W |
| Quang thông danh định | 16200 lm |
| Hiệu suất quang danh định | 135 lm/W |
| Nguồn điện danh định | 220V/50Hz |
| Điện áp hoạt động | 150V – 270V |
| Cấp bảo vệ | IP66; IK08 |
| Khả năng chịu xung sét | 10kV |
| Tuổi thọ | 50.000 giờ |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | 80 |
| Nhiệt độ màu | 5000K |
| Kích thước (DxRxC) | 755 × 280 × 100 mm |
| Khối lượng | 5,6 kg |
1.2 Đèn LED đường phố 120W CSD04
Đèn đường LED CSD04 120W chuyển hẳn sang kiểu dáng hộp công nghiệp với khung nhôm đúc màu xám, mặt trước chia nhiều hàng module LED ngang tách biệt, hai bên thân lộ cánh tản nhiệt dạng lá dọc. Cấu trúc module rời cho phép bảo trì từng cụm LED mà không cần tháo toàn bộ đèn. So với CSD02, CSD04 nâng cấp chỉ số chống va đập lên IK10 (cao nhất trong danh mục đèn đường 120W), sử dụng chip SMT thay vì COB. Quang thông đạt 15.600 lm, hiệu suất 130 lm/W, tuổi thọ 50.000 giờ, dimming 5 cấp và có 2 mức nhiệt độ màu. Phù hợp cho đường đô thị cấp khu vực, đường liên huyện và khu công nghiệp.

| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Công suất | 120W |
| Quang thông danh định | 15600 lm |
| Hiệu suất quang danh định | 130 lm/W |
| Nguồn điện danh định | 220V/50Hz |
| Điện áp hoạt động | 100V – 277V |
| Cấp bảo vệ | IP66; IK10 |
| Khả năng chịu xung sét | Không có thông tin |
| Tuổi thọ | 50.000 giờ |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | >70 |
| Nhiệt độ màu | 5000K/4000K |
| Kích thước (DxRxC) | 577 × 316 × 136 mm |
| Khối lượng | 7,4 kg |
1.3 Đèn đường LED 120W CSD05
Đèn đường LED CSD05 120W có thiết kế hộp vuông tương tự CSD04 nhưng gọn hơn, các module LED xếp khít thành mặt phẳng sáng liền, cần bắt đèn thanh mảnh phía dưới giúp giảm tải gió cho trụ đèn. CSD05 đạt quang thông 17.400 lm, hiệu suất 145 lm/W, cao hơn cả CSD02 (135 lm/W) và CSD04 (130 lm/W), tuổi thọ 50.000 giờ, cấp bảo vệ IP66/IK08 và có 2 mức nhiệt độ màu. Phù hợp cho đường phố đô thị cấp khu vực và đường liên huyện có cột đèn cao 7–8m.

| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Công suất | 120W |
| Quang thông danh định | 17400 lm |
| Hiệu suất quang danh định | 145 lm/W |
| Nguồn điện danh định | 220V/50Hz |
| Điện áp hoạt động | 100V – 277V |
| Cấp bảo vệ | IP66; IK08 |
| Khả năng chịu xung sét | Không có thông tin |
| Tuổi thọ | 50.000 giờ |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | >70 |
| Nhiệt độ màu | 5000K/4000K |
| Kích thước (DxRxC) | 702 × 316 × 90 mm |
| Khối lượng | 7,5 kg |
1.4 Đèn đường 120W CSD06
Đèn đường LED CSD06 120W có thiết kế khối hộp bo góc mềm, thân đèn màu xám đậm, mặt kính phẳng đơn module thay vì chia nhiều hàng như CSD04, giúp đơn giản hoá kết cấu quang học. Quang thông đạt 15.600 lm, hiệu suất 130 lm/W, tuổi thọ 50.000 giờ, cấp bảo vệ IP66/IK08, có 1 mức nhiệt độ màu (5000K). So với CSD05 cùng thiết kế hộp, CSD06 có hiệu suất sáng thấp hơn (130 so với 145 lm/W) nhưng cấu tạo đơn giản hơn, phù hợp cho đường phố đô thị và đường liên huyện không yêu cầu quang thông tối đa.

| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Công suất | 120W |
| Quang thông danh định | 15600 lm |
| Hiệu suất quang danh định | 130 lm/W |
| Nguồn điện danh định | 220V/50Hz |
| Điện áp hoạt động | 100V – 277V |
| Cấp bảo vệ | IP66; IK08 |
| Khả năng chịu xung sét | Không có thông tin |
| Tuổi thọ | 50.000 giờ |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | 70 |
| Nhiệt độ màu | 5000K |
| Kích thước (DxRxC) | 693 × 310 × 183 mm |
| Khối lượng | 7,6 kg |
1.5 Đèn LED 120W chiếu sáng đường phố CSD08
Đèn đường LED CSD08 120W có thân đèn thuôn dài và mỏng hơn hẳn CSD04, CSD06, mặt kính phẳng đơn module, cần bắt đèn tích hợp gọn bên dưới tạo tổng thể thanh thoát khi lắp trên trụ. Sản phẩm sử dụng chip Lumileds, đạt quang thông 12.000 lm, tuổi thọ 50.000 giờ, cấp bảo vệ IP66/IK08 và có 3 mức nhiệt độ màu. Điểm khác biệt chính so với các dòng CSD khác là CSD08 tích hợp dimming 5 cấp kết hợp sẵn Socket NEMA, cho phép gắn bộ điều khiển trung tâm, cảm biến quang hoặc module IoT để kết nối vào hệ thống chiếu sáng Thành phố Thông minh (Smart City). Phù hợp cho đường phố đô thị, khu công nghiệp và các dự án chiếu sáng có lộ trình triển khai Smart City.

| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Công suất | 120W |
| Quang thông danh định | 12000 lm |
| Hiệu suất quang danh định | 200 lm/W |
| Nguồn điện danh định | 12,8V |
| Điện áp hoạt động | 12V/24V |
| Cấp bảo vệ | IP66; IK08 |
| Khả năng chịu xung sét | Không có thông tin |
| Tuổi thọ | >10 năm |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | >70 |
| Nhiệt độ màu | 4000K/5000K/6500K |
| Đường kính lỗ cột đèn | Ø48 – Ø60 mm |
| Kích thước (DxRxC) | 740 × 300 × 150 mm |
| Khối lượng | 9 kg |
1.6 Đèn LED đường phố 120W CSD12
Đèn đường LED CSD12 120W thuộc thế hệ mới nhất trong danh mục đèn đường Rạng Đông, thiết kế hộp bo viền, nhôm đúc với logo Rạng Đông đúc nổi trên thân, trọng lượng chỉ 3,4 kg, nhẹ nhất trong toàn bộ dòng đèn đường 120W. Quang thông đạt 17.400 lm, hiệu suất 145 lm/W (ngang CSD05), chống xung sét 10kV, tuổi thọ 50.000 giờ, đường kính lỗ cột Ø64mm. Điểm khác biệt chính là dimming 7 cấp công suất, nhiều nhất trong toàn bộ danh mục, kết hợp Socket NEMA tích hợp sẵn và lens quang học phân bố chuẩn Type II. CSD12 hướng tới các dự án chiếu sáng thông minh Smart City, đường phố đô thị và khu đô thị mới.

| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Công suất | 120W |
| Quang thông danh định | 17400 lm |
| Hiệu suất quang danh định | 145 lm/W |
| Nguồn điện danh định | 220 Vac |
| Điện áp hoạt động | 100–277V |
| Cấp bảo vệ | IP66; IK08 |
| Khả năng chịu xung sét | 10 kV |
| Tuổi thọ | 50.000 giờ (L70/B50) |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | ≥70 |
| Nhiệt độ màu | 4000K/5000K |
| Đường kính lỗ cột đèn | Ø64 mm |
| Kích thước (DxRxC) | 560 × 228 × 85 mm |
| Khối lượng | 3,4 kg |
So sánh, tổng hợp thông số 6 mẫu đèn đường 120W Rạng Đông
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số quan trọng của 6 mẫu đèn đường LED 120W Rạng Đông, giúp dễ dàng so sánh về quang thông, hiệu suất, tuổi thọ, điểm nổi bật và mức giá để lựa chọn model phù hợp với nhu cầu sử dụng.
| Model | Quang thông | Hiệu suất | Tuổi thọ | Điểm nổi bật | Giá bán |
|---|---|---|---|---|---|
| CSD12 120W | 17.400 lm | 145 lm/W | 50.000 giờ | Thế hệ mới nhất, dimming 7 cấp, Socket NEMA, lens Type II, nhẹ nhất (3,4 kg), chống xung sét 10kV | 1.943.100đ |
| CSD02 120W | 16.200 lm | 135 lm/W | 50.000 giờ | Kiểu chiếc lá truyền thống, chip COB Samsung, dimming 5 cấp, chống xung sét 10kV, dòng bán chạy nhất | 2.755.700đ |
| CSD08 120W | 12.000 lm | 130 lm/W | 50.000 giờ | Thân thuôn dài, chip Lumileds, dimming 5 cấp, Socket NEMA cho Smart City | 3.601.300đ |
| CSD06 120W | 15.600 lm | 130 lm/W | 50.000 giờ | Hộp bo góc mềm, mặt kính đơn module, cấu trúc quang học đơn giản | 4.030.200đ |
| CSD05 120W | 17.400 lm | 145 lm/W | 50.000 giờ | Hộp vuông gọn, module LED khít liền, cần bắt thanh mảnh giảm tải gió | 4.036.500đ |
| CSD04 120W | 15.600 lm | 130 lm/W | 50.000 giờ | Hộp công nghiệp, module LED tách biệt bảo trì riêng, IK10 cao nhất dòng 120W, dimming 5 cấp | 8.898.000đ |
2. Đèn LED Highbay 120W chiếu sáng nhà xưởng
2.1 Đèn LED Highbay HB02 430/120W
Đèn LED Highbay HB02 430/120W là dòng đèn nhà xưởng kiểu choá phản quang truyền thống của Rạng Đông, gồm 2 bộ phận rời: module LED kèm bộ nguồn và chao đèn nhôm phản quang điều chỉnh hướng chiếu. Thân đèn trụ tròn nhôm đúc nguyên khối, sử dụng chip LED Samsung, đạt quang thông 12.000 lm, hiệu suất 100 lm/W, tuổi thọ 25.000 giờ, có 3 mức nhiệt độ màu chuyển đổi trên driver. Dải điện áp 150–250V thích ứng tốt với lưới điện khu công nghiệp, phù hợp cho nhà xưởng sản xuất, kho hàng có trần cao 6–8m.

| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Công suất | 120W |
| Quang thông danh định | 12000 lm |
| Hiệu suất quang danh định | 100 lm/W |
| Hệ số công suất (PF) | 0,9 |
| Nguồn điện danh định | 220V/50Hz |
| Điện áp hoạt động | 150V–250V |
| Tuổi thọ | 25.000 giờ |
| Chỉ số thể hiện màu danh định (CRI) | 80 |
| Nhiệt độ màu | 3000K/5000K/6500K |
| Kích thước (ФxC) | (430×345) mm |
| Khối lượng | 2,65 kg |
2.2 Đèn LED Highbay HB03 310/120W
Đèn LED Highbay HB03 310/120W là phiên bản UFO nhỏ gọn nhất trong dòng HB03, với đường kính chỉ 310mm. So với kiểu chuông của HB02, dạng UFO gọn hơn, dễ lắp trong nhà xưởng có nhiều đường ống kỹ thuật trên trần. Sản phẩm đạt hiệu suất sáng 100 lm/W, tuổi thọ 50.000 giờ (gấp đôi HB02), có 2 mức nhiệt độ màu. Phù hợp cho nhà xưởng cần tuổi thọ đèn dài để giảm tần suất thay thế.

| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Công suất | 120W |
| Quang thông danh định | 13200 lm |
| Hiệu suất quang danh định | 100 lm/W |
| Hệ số công suất (PF) | 0,9 |
| Nguồn điện danh định | 220V/50–60 Hz |
| Điện áp hoạt động | 150V–250V |
| Tuổi thọ | 50.000 giờ |
| Chỉ số thể hiện màu danh định (CRI) | 80 |
| Nhiệt độ màu | 6500K/5000K |
| Kích thước (ФxC) | 310×155 mm |
| Khối lượng | 3,4 kg |
2.3 Đèn LED Highbay HB03 350/120W
Đèn LED Highbay HB03 350/120W là phiên bản UFO đường kính lớn hơn (350mm so với 310mm của HB03 310), nâng quang thông lên 12.600–13.200 lm và hiệu suất sáng đạt 105–110 lm/W (cao hơn 5–10% so với HB03 310 và HB02). Tuổi thọ 30.000 giờ và có 3 mức nhiệt độ màu. Sản phẩm phù hợp cho nhà xưởng sản xuất, dây chuyền đóng gói và kho bãi có trần cao 6–8m cần cải thiện quang thông so với model chuông HB02 mà vẫn kiểm soát ngân sách.

| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Công suất | 120W |
| Quang thông danh định | 12.600/13.200/13.200 lm |
| Hiệu suất quang danh định | 105/110 lm/W |
| Hệ số công suất (PF) | 0,9 |
| Nguồn điện danh định | 220V/50–60Hz |
| Điện áp hoạt động | 150V–250V |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Tuổi thọ | 30.000 giờ |
| Chỉ số thể hiện màu danh định (CRI) | 80 |
| Nhiệt độ màu | 6500K/4000K/3000K |
| Kích thước (ФxC) | (345×160) mm |
| Khối lượng | 2,4 kg |
2.4 Đèn LED Highbay HB03 350/120W.PLUS
Đèn LED Highbay HB03 350/120W.PLUS giữ nguyên kiểu dáng UFO 350mm nhưng nâng cấp ở ba chỉ số then chốt so với bản thường: quang thông tăng lên 14.400–15.600 lm (cao hơn khoảng 2.000 lm), hiệu suất sáng đạt 120–130 lm/W, và tuổi thọ gấp đôi từ 30.000 lên 50.000 giờ. Hệ số công suất PF nâng từ 0,9 lên 0,95, dải điện áp mở rộng 100–277V, có 3 mức nhiệt độ màu. HB03 350/120W.PLUS hướng tới nhà máy chạy liên tục 2–3 ca hoặc công trình yêu cầu giảm tần suất thay đèn trong suốt vòng đời dự án.

| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Công suất | 120W |
| Quang thông danh định | 15600 lm (6500K/4000K), 14400 lm (3000K) |
| Hiệu suất quang danh định | 130/130/120 lm/W |
| Hệ số công suất (PF) | 0,95 |
| Nguồn điện danh định | 220V/50–60Hz |
| Điện áp hoạt động | 100–277V |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Tuổi thọ | 50.000 giờ |
| Chỉ số thể hiện màu danh định (CRI) | 80 |
| Nhiệt độ màu | 6500K/4000K/3000K |
| Kích thước (ФxC) | 345×160 mm |
| Khối lượng | 3,2 kg |
2.5 Đèn LED Highbay HB04 360/120W
Đèn LED Highbay HB04 360/120W thuộc phân khúc kinh tế, thiết kế UFO siêu mỏng chỉ 30mm nhờ driver tích hợp hoàn toàn bên trong, trọng lượng 1,5 kg, nhẹ nhất trong dòng Highbay 120W. Quang thông đạt 11.400–12.000 lm, hiệu suất 95–100 lm/W, tuổi thọ 25.000 giờ, cấp bảo vệ IP65, có 3 mức nhiệt độ màu. So với các model PLUS có hiệu suất 120–130 lm/W, HB04 có quang thông thấp hơn nhưng mức giá thấp nhất trong phân khúc 120W, phù hợp cho kho bãi có kết cấu mái tôn nhẹ, nhà xưởng quy mô nhỏ hoặc công trình cần kiểm soát ngân sách đầu tư ban đầu.

| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Công suất | 120W |
| Quang thông danh định | 12000/12000/11400 lm |
| Hiệu suất quang danh định | 100/100/95 lm/W |
| Hệ số công suất (PF) | ≥0,6 |
| Nguồn điện danh định | 220V/50–60Hz |
| Điện áp hoạt động | 170–250V |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Tuổi thọ | 25.000 giờ |
| Chỉ số thể hiện màu danh định (CRI) | ≥80 |
| Nhiệt độ màu | 3000K/4000K/6500K |
| Kích thước (ФxC) | (360×30) mm |
| Khối lượng | 1,5 kg |
So sánh, tổng hợp thông số 5 mẫu đèn highbay 120W Rạng Đông
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số chính của 5 mẫu đèn LED Highbay 120W Rạng Đông, giúp so sánh nhanh về quang thông, hiệu suất, tuổi thọ, đặc điểm thiết kế và giá bán của từng model.
| Model | Quang thông | Hiệu suất | Tuổi thọ | Điểm nổi bật | Giá bán |
|---|---|---|---|---|---|
| HB04 360/120W | 11.400–12.000 lm | 95–100 lm/W | 25.000 giờ | UFO siêu mỏng 30mm, nhẹ nhất (1,5 kg), giá thấp nhất dòng 120W, IP65 | 800.400đ |
| HB02 430/120W | 12.000 lm | 100 lm/W | 25.000 giờ | Kiểu chuông truyền thống, chip Samsung, chao phản quang điều chỉnh hướng chiếu | 1.466.100đ |
| HB03 350/120W | 12.600–13.200 lm | 105–110 lm/W | 30.000 giờ | UFO 350mm, hiệu suất cao hơn 5–10% so với HB02 | 1.465.100đ |
| HB03 350/120W.PLUS | 14.400–15.600 lm | 120–130 lm/W | 50.000 giờ | Nâng cấp quang thông +2.000 lm, tuổi thọ 50.000 giờ, PF 0,95, dải áp 100–277V | 1.995.600đ |
| HB03 310/120W | 13200 lm | 100 lm/W | 50.000 giờ | UFO nhỏ gọn nhất (Ø310mm), tuổi thọ 50.000 giờ | 1.053.000đ |
Với 11 mẫu đa dạng, đèn LED 120W Rạng Đông đáp ứng nhiều nhu cầu chiếu sáng từ đường phố, khu đô thị, khu công nghiệp đến nhà xưởng và kho bãi. Nhóm đèn đường nổi bật với hiệu suất sáng cao, tuổi thọ 50.000 giờ và các tùy chọn dimming, Socket NEMA trên một số model, trong khi nhóm Highbay có nhiều kiểu dáng, mức quang thông và tuổi thọ để lựa chọn theo đặc điểm công trình. Tùy vào chiều cao lắp đặt, yêu cầu chiếu sáng, môi trường sử dụng và ngân sách, người dùng có thể lựa chọn model 120W phù hợp để đảm bảo hiệu quả chiếu sáng và tối ưu chi phí đầu tư.
